lock step
/'lɔk'step/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bước đi sát gót (người đằng trước): Một cách diễu hành nghiêm ngặt trong đó mỗi người bước rất gần với người phía trước, thường được sử dụng trong quân đội để tạo sự thống nhất và kỷ luật.
- Sự tuân theo cứng nhắc, không suy nghĩ: Một cách ẩn dụ, chỉ việc làm theo một cách mù quáng, không có sự độc lập trong suy nghĩ hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers marched in lock step. (Những người lính diễu hành bước đi sát gót.)
- The company's policies forced all departments to move in lock step. (Các chính sách của công ty buộc mọi phòng ban phải hành động một cách cứng nhắc và đồng loạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to march in lock step": diễu hành bước sát gót, hoặc (nghĩa bóng) hành động một cách đồng loạt và không có sự khác biệt.
- The team members were expected to march in lock step with the manager's vision. (Các thành viên trong nhóm được kỳ vọng phải hành động hoàn toàn thống nhất với tầm nhìn của người quản lý.)
"lock-step thinking": lối tư duy rập khuôn, cứng nhắc.
- Innovation is impossible with lock-step thinking. (Đổi mới là không thể với lối tư duy rập khuôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lockstep (danh từ, cách viết khác): Cách viết gộp lại của "lock step", cùng nghĩa.
- They progressed in lockstep. (Họ tiến bộ một cách đồng đều và cứng nhắc.)
Từ đồng nghĩa
- In unison: đồng thanh, đồng loạt.
- In tandem: song hành, cùng lúc.
- Blind obedience: sự tuân phục mù quáng.
Thành ngữ liên quan
- To follow in lock step: Đi theo/bắt chước một cách máy móc.
- The competitor simply followed in lock step with our product releases. (Đối thủ cạnh tranh chỉ đơn giản bắt chước một cách máy móc các đợt phát hành sản phẩm của chúng tôi.)
danh từ
- (quân sự) bước đi sát gót (người đằng trước)